gia thần

Học thuật
Thân thiện
gia thần

Ông quan ngồi đọc sách, gia thần đứng hầu bên cạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giúp việc trong nhà quan lại thời phong kiến: "Gia thần" từ dùng để chỉ người làm công, phục vụ trong gia đình của các quan lại, quý tộc trong xã hội Việt Nam thời phong kiến. Họ thường trách nhiệm quản lý các công việc trong gia đình chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng một gia thần trung thành của một vị quan lớn triều Nguyễn.
    • Trong các tiểu thuyết lịch sử, hình ảnh người gia thần thường xuất hiện bên cạnh các nhân vật quyền quý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm gia thần": hành động phục vụ với tư cách gia thần trong một gia đình quan lại.
    • Cụ tổ của dòng họ tôi từng làm gia thần cho một vị đại thần.
  • "Tấm lòng gia thần": chỉ sự trung thành, tận tụy của người giúp việc đối với chủ nhân.
    • Câu chuyện ca ngợi tấm lòng gia thần son sắt của ông lão.
Biến thể từ gần giống
  • Đầy tớ (danh từ): người làm công, phục vụ trong nhà. Tuy nhiên, "gia thần" thường mang sắc thái trang trọng, cổ xưa gắn với tầng lớp quan lại, trong khi "đầy tớ" có nghĩa rộng phổ biến hơn.
  • Người hầu (danh từ): người phục vụ, giúp việc trong gia đình.
  • Quản gia (danh từ): người đứng đầu, quản lý toàn bộ công việc trong một gia đình lớn. "Gia thần" có thể bao hàm chức năng của một quản gia.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ hạ: thuộc hạ, người dưới quyền (thường dùng trong bối cảnh quan chức, tướng).
  • Tôi tớ: kẻ hầu người hạ (cách nói khiêm nhường hoặc tính chất cổ).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ: "Gia thần" một từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh, hoặc các câu chuyện lịch sử, sử về thời phong kiến.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng cổ kính, thường gợi lên khung cảnh xã hội với các mối quan hệ chủ - tớ.
gia thần

Ông quan ngồi đọc sách, gia thần đứng hầu bên cạnh.

  1. d. Người giúp việc trong nhà quan trong thời phong kiến.

Từ gần giống

Từ chứa "gia thần"